"giầm" hay "rầm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giầm

Danh từ
  1. Thứ chèo ngắn cầm tay mà bơi thuyền.
    • Buông giầm cắm chèo. (tục ngữ)
Xem đủ "giầm" →

rầm

Danh từ
  1. Phiến gỗ bắc ngang để đỡ xà nhà hay sàn gác.
  2. Ph. Có tiếng vang mạnh.
    • Kêu rầm.

Hay gặp trong: rầm rập, rì rầm, rầm rầm, rầm rĩ, rầm rộ

Xem đủ "rầm" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.