"bản" hay "bảng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bản
Danh từ
- Giấy có chữ viết, chữ in hoặc hình vẽ.
- Bản thảo.
- Mỗi đơn vị được in ra.
- Sách in một vạn bản.
- Bề ngang một tấm, một phiến.
- Tấm lụa rộng bản.
- Làng ở miền núi.
- Tây nó về, không ở bản được nữa (Nguyễn Đình Thi).
Tính từ
- Nói thứ giấy dó để viết chữ Nho.
- Mua giấy bản cho con học chữ Hán.
Hay gặp trong: bản đồ, văn bản, bản thân, cơ bản, căn bản, xuất bản, phiên bản, bản sao, bản lĩnh, kịch bản
Xem đủ "bản" →bảng
Danh từ
- Bảng nhãn (gọi tắt).
- Phó bảng (gọi tắt).
- Vật có mặt phẳng, thường bằng gỗ, dùng để viết hoặc dán những gì cần nêu cho mọi người xem.
- Bảng yết thị.
- Bảng đen (nói tắt).
- Phấn bảng.
Hay gặp trong: bảng đen, bảng tin, khoa bảng, bảng chọn, bảng kê, bảng nhãn, bảng hiệu, đình bảng, bảng vàng, bảng xuân
Xem đủ "bảng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.