"chầy" hay "trầy"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chầy

Tính từ
  1. Muộn, chậm.
    • Không chóng thì chầy .

Hay gặp trong: kíp chầy, dịp chầy

Xem đủ "chầy" →

trầy

Tính từ
  1. Sầy.
    • Trầy da.

Hay gặp trong: trầy trật, trầy trụa

Xem đủ "trầy" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.