"cha" hay "tra"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cha

Danh từ
  1. Người đàn ông có con, trong quan hệ với con (có thể dùng để xưng gọi).
    • Cha nào con nấy.
  2. Từ dùng để gọi linh mục hoặc linh mục tự xưng khi nói với người theo Công giáo.
Thán từ
  1. Từ dùng trong một số tiếng chửi rủa, chửi mắng.
    • Mồ cha.

Hay gặp trong: cha mẹ, cha nội, thằng cha, cha chả, cha ghẻ

Xem đủ "cha" →

tra

Tính từ
  1. (Phương ngữ) Già.
    • Ông tra bà lão.
Động từ
  1. Cho từng hạt giống vào chỗ đất đã cuốc xới để cho mọc mầm, lên cây.
    • Tra ngô.
  2. Cho một chất nào đó vào trong một vật để tạo ra tác dụng mong muốn.
    • Tra muối vào canh.
  3. Cho một vật nào đó vào cái được làm ra rất khớp để giữ chặt, ôm chặt lấy nó.
    • Tra gươm vào vỏ.
  4. Lắp, đính một bộ phận phụ nhưng quan trọng nào đó để một vật trở thành hoàn chỉnh.
    • Tra kíp nổ.

Hay gặp trong: kiểm tra, điều tra, thanh tra, tra tấn, thôi tra, tra của, tuần tra, thẩm tra, tra hỏi, sưu tra

Xem đủ "tra" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.