"lỡ" hay "nỡ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lỡ
Tính từ
- Nhỡ.
- Nồi lỡ.
Phó từ
- Nhỡ.
Động từ
- Do sơ suất làm xảy ra điều không hay khiến phải lấy làm tiếc, làm ân hận.
- Vô ý, lỡ gây ra việc đáng tiếc.
- Để cho điều kiện khách quan làm việc gì qua mất đi một cách đáng tiếc.
- Lỡ thời vụ.
Hay gặp trong: lỡ thời, lỡ cơ, lỡ làng, lỡ dở, lỡ tay, lầm lỡ, lỡ duyên, lỡ vận, lỡ bước, lỡ lầm
Xem đủ "lỡ" →nỡ
Phó từ
- Đang tâm làm cái gì trái với tình cảm thông thường.
- Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên. (tục ngữ)
Hay gặp trong: nỡ nào
Xem đủ "nỡ" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.