"lỡ" hay "nỡ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lỡ

Tính từ
  1. Nhỡ.
    • Nồi lỡ.
Phó từ
  1. Nhỡ.
Động từ
  1. Do sơ suất làm xảy ra điều không hay khiến phải lấy làm tiếc, làm ân hận.
    • Vô ý, lỡ gây ra việc đáng tiếc.
  2. Để cho điều kiện khách quan làm việc gì qua mất đi một cách đáng tiếc.
    • Lỡ thời vụ.

Hay gặp trong: lỡ thời, lỡ cơ, lỡ làng, lỡ dở, lỡ tay, lầm lỡ, lỡ duyên, lỡ vận, lỡ bước, lỡ lầm

Xem đủ "lỡ" →

nỡ

Phó từ
  1. Đang tâm làm cái gì trái với tình cảm thông thường.
    • Ép dầu ép mỡ, ai nỡ ép duyên. (tục ngữ)

Hay gặp trong: nỡ nào

Xem đủ "nỡ" →

Mẹo nhớ: âm đầu l/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.