"dùi" hay "giùi"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dùi
Danh từ
- Đồ dùng để đánh trống, đánh chiêng, hay để đập, để gõ.
- Đánh trống bỏ dùi. (tục ngữ)
- Đồ dùng để chọc lỗ thủng.
- Dùi đóng sách.
Động từ
- Chọc lỗ bằng dùi.
- Đừng dùi lỗ to quá.
Danh từ
- Cái dùi.
Hay gặp trong: dùi mài, dùi giắng, dùi sương, dùi cui
Xem đủ "dùi" →giùi
Danh từ
- Đồ dùng bằng sắt có mũi nhọn để chọc thủng.
- Chọc cho thủng bằng cái giùi.
Hay gặp trong: giùi mài, mũi giùi, thầy giùi
Xem đủ "giùi" →Mẹo nhớ: âm đầu d/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.