"dùi" hay "giùi"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dùi

Danh từ
  1. Đồ dùng để đánh trống, đánh chiêng, hay để đập, để gõ.
    • Đánh trống bỏ dùi. (tục ngữ)
  2. Đồ dùng để chọc lỗ thủng.
    • Dùi đóng sách.
Động từ
  1. Chọc lỗ bằng dùi.
    • Đừng dùi lỗ to quá.
Danh từ
  1. Cái dùi.

Hay gặp trong: dùi mài, dùi giắng, dùi sương, dùi cui

Xem đủ "dùi" →

giùi

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng sắt có mũi nhọn để chọc thủng.
    • Chọc cho thủng bằng cái giùi.

Hay gặp trong: giùi mài, mũi giùi, thầy giùi

Xem đủ "giùi" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.