"tràn" hay "tràng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tràn
Danh từ
- Đồ đan thưa bằng nan tre để đặt bánh tráng lên phơi cho khô.
- Nơi chứa hàng.
- Tràn than.
Động từ
- Chảy ra ngoài miệng hoặc bờ vì đầy quá.
- Nước tràn qua mặt đê.
- Tiến vào ào ạt.
- Giặc tràn vào cướp phá.
- Ph. Bừa bãi, không mức độ, không điều độ.
- Chơi tràn.
Hay gặp trong: tràn ngập, tràn lan, tràn trề
Xem đủ "tràn" →tràng
Danh từ
- Toàn thể những vật cùng loại xâu vào hoặc buộc vào với nhau.
- Tràng hạt.
- Toàn thể những âm thanh phát ra liên tiếp.
- Tràng pháo.
- Vạt trước của áo dài (cũ).
- Giang.
- X. Trường.
- Trưởng tràng.
Động từ
- Nói ngựa đang đi thẳng lại rẽ ngang ra.
Hay gặp trong: trễ tràng, tràng thạch, trực tràng, đại tràng, nhuận tràng, sơn tràng, dã tràng, bát tràng, tràng nhạc, tràng cát
Xem đủ "tràng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.