"quan" hay "quanh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quan

Danh từ
  1. Viên chức chỉ huy chính trị, hoặc quân sự... dưới chế độ phong kiến, thực dân.
    • Quan văn.
  2. Món tiền bằng mười tiền cũ.
  3. Trọng lượng bằng trọng lượng sáu mươi đồng tiền kẽm.
  4. Đơn vị tiền tệ của nước Pháp, tức đồng phrăng (cũ).
Danh từ
  1. vị quan.
  2. chàng.

Hay gặp trong: chủ quan, cơ quan, quan tâm, quan sát, quan điểm, tham quan, cảnh quan, quan niệm, sĩ quan, quan viên

Xem đủ "quan" →

quanh

Danh từ
  1. (Thường dùng trước danh từ) Phần bao phía ngoài của một vị trí, nơi chốn nào đó.
    • Rào giậu quanh vườn.
  2. (Thường dùng phụ sau động từ) Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài (nói tổng quát).
    • Nhìn quanh xem có thấy ai không.
Động từ
  1. Di chuyển theo đường vòng. Xe đang theo chiều quy định.
Tính từ
  1. (Giao thông) Vòng lượn, uốn khúc. Quãng đường quanh. Khúc quanh của dòng sông.
    • Đường đi quanh.
  2. (Thường dùng phụ sau động từ) (Nói) vòng vèo, tránh không đi thẳng vào vấn đề.
    • Chối quanh.

Hay gặp trong: bao quanh, quanh quẩn, vòng quanh, quanh co, xoay quanh, quanh năm, loanh quanh, nói quanh, quanh quánh, giấu quanh

Xem đủ "quanh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.