"quan" hay "quanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
quan
Danh từ
- Viên chức chỉ huy chính trị, hoặc quân sự... dưới chế độ phong kiến, thực dân.
- Quan văn.
- Món tiền bằng mười tiền cũ.
- Trọng lượng bằng trọng lượng sáu mươi đồng tiền kẽm.
- Đơn vị tiền tệ của nước Pháp, tức đồng phrăng (cũ).
Danh từ
- vị quan.
- chàng.
Hay gặp trong: chủ quan, cơ quan, quan tâm, quan sát, quan điểm, tham quan, cảnh quan, quan niệm, sĩ quan, quan viên
Xem đủ "quan" →quanh
Danh từ
- (Thường dùng trước danh từ) Phần bao phía ngoài của một vị trí, nơi chốn nào đó.
- Rào giậu quanh vườn.
- (Thường dùng phụ sau động từ) Những nơi ở gần, làm thành như một vòng bao phía ngoài (nói tổng quát).
- Nhìn quanh xem có thấy ai không.
Động từ
- Di chuyển theo đường vòng. Xe đang theo chiều quy định.
Tính từ
- (Giao thông) Vòng lượn, uốn khúc. Quãng đường quanh. Khúc quanh của dòng sông.
- Đường đi quanh.
- (Thường dùng phụ sau động từ) (Nói) vòng vèo, tránh không đi thẳng vào vấn đề.
- Chối quanh.
Hay gặp trong: bao quanh, quanh quẩn, vòng quanh, quanh co, xoay quanh, quanh năm, loanh quanh, nói quanh, quanh quánh, giấu quanh
Xem đủ "quanh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.