"sún" hay "súng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sún
Tính từ
- (Răng ở trẻ em) Bị gãy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ.
- Răng sún.
Động từ
- (Ph.) . Mớm.
- Chim mẹ sún mồi cho con.
Hay gặp trong: sún răng
Xem đủ "sún" →súng
Danh từ
- (Thực vật học) Loài cây sống dưới nước, cùng họ với sen, hoa thường màu tím củ ăn được.
- Loài Súng sen.
- Tên gọi chung các loại vũ khí bắn đạn đi xa.
- Súng trường Mosin.
Hay gặp trong: thuốc súng, nòng súng, xả súng, súng trường, nổ súng, súng ngắn, báng súng, giá súng, súng lục, bá súng
Xem đủ "súng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.