"sún" hay "súng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sún

Tính từ
  1. (Răng ở trẻ em) Bị gãy, rụng mà chưa thay răng mới, để trống một chỗ.
    • Răng sún.
Động từ
  1. (Ph.) . Mớm.
    • Chim mẹ sún mồi cho con.

Hay gặp trong: sún răng

Xem đủ "sún" →

súng

Danh từ
  1. (Thực vật học) Loài cây sống dưới nước, cùng họ với sen, hoa thường màu tím củ ăn được.
    • Loài Súng sen.
  2. Tên gọi chung các loại vũ khí bắn đạn đi xa.
    • Súng trường Mosin.

Hay gặp trong: thuốc súng, nòng súng, xả súng, súng trường, nổ súng, súng ngắn, báng súng, giá súng, súng lục, bá súng

Xem đủ "súng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.