"sắt" hay "xắt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sắt

Danh từ
  1. Kim loại màu xám xanh, dễ dát mỏng và kéo sợi, dễ bị gỉ trong không khí ẩm, là thành phần chính của gang và thép.
    • Có công mài sắt, có ngày nên kim (tục ngữ).
  2. (Dùng sau danh từ) Sắt, dùng để ví cái cứng rắn về tinh thần.
    • Kỉ luật sắt.
  3. Nguyên tố hóa học trong bảng tuần hoàn nguyên tố có ký hiệu Fe và số hiệu nguyên tử bằng 26.
Tính từ
  1. Ở trạng thái trở nên khô cứng và rắn chắc; cứng nhắc, khó thay đổi.
    • Rim cho thịt sắt lại.
  2. Trở nên có vẻ cứng rắn và tựa như đanh lại.
    • Nét mặt sắt lại.

Hay gặp trong: đường sắt, gót sắt, cứt sắt, cầm sắt, sắt tây, son sắt, mặt sắt, sắt đá, tôm sắt, sắt non

Xem đủ "sắt" →

xắt

Động từ
  1. Cắt ra thành từng phần, từng miếng.
    • Xắt bánh ga-tô.
  2. Đày đoạ, hiếp đáp.

Hay gặp trong: xéo xắt

Xem đủ "xắt" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.