"giặm" hay "rặm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giặm

Động từ
  1. Vá những rổ, rá có những nan hỏng.
    • Đan chẳng tày giặm. (tục ngữ)
  2. Trồng cây con thế những cây chết trong một hàng cây.
    • Giặm lúa
  3. Trồng xen thêm vào.
    • Giặm mấy cây xà-lách vào luống su-hào.
Xem đủ "giặm" →

rặm

Tính từ
  1. Hơi chói và khó chịu như có cái gì đâm khẽ vào da.
    • Quạt thóc xong thấy rặm người.
Xem đủ "rặm" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.