"chẽn" hay "trẽn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chẽn

Tính từ
  1. Nói quần áo ngắn và hẹp.
    • Áo này chẽn quá.
  2. Ngượng ngùng; Xấu hổ.
    • Cô dâu mới về nhà chồng, còn chẽn.
Xem đủ "chẽn" →

trẽn

Tính từ
  1. Ngượng ngùng.
    • Trẽn mặt.
  2. Khó cháy.
    • Củi trẽn.

Hay gặp trong: trơ trẽn

Xem đủ "trẽn" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.