"càn" hay "càng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

càn

Danh từ
  1. (Cn. kiền) Quẻ đầu trong bát quái tượng trưng trời, cha, con trai, chồng...
    • Quẻ càn và quẻ khôn chỉ trời và đất, cha và mẹ, chồng và vợ.
Phó từ
  1. Tầm bậy.
    • Chớ nói càn.
  2. Bừa bãi.
    • Pha càn bụi cỏ, gốc cây ẩn mình (Truyện Kiều)
Động từ
  1. Hành quân ồ ạt vào một nơi để cướp bóc, chém giết.
    • Quân nguỵ đi càn.

Hay gặp trong: càn khôn

Xem đủ "càn" →

càng

Danh từ
  1. Chân thứ nhất, thành một đôi, của tôm, cua, có dạng hai cái kẹp lớn; hoặc của bọ ngựa, giống hình hai lưỡi hái.
  2. Chân sau cùng, lớn và khoẻ, thành một đôi của cào cào, châu chấu, dế, dùng để nhảy.
  3. Bộ phận của một số loại xe, một số dụng cụ, thường gồm hai thanh dài chìa ra phía trước, dùng để mắc súc vật, làm chỗ cầm để kéo hoặc đẩy, hoặc để kẹp chặt.
    • Càng xe bò.
Phó từ
  1. (Dùng phụ trước động từ, tính từ) Từ biểu thị mức độ tăng thêm do nguyên nhân nhất định nào đó.
    • Có gió, lửa càng bốc to.
  2. (Dùng trong kết cấu càng... càng...) Từ biểu thị mức độ cùng tăng thêm như nhau.
    • Bản nhạc càng nghe càng thấy hay.

Hay gặp trong: ngày càng, kĩ càng, kềnh càng, bám càng, tôm càng, kiến càng

Xem đủ "càng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.