"trùn" hay "trùng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trùn

Danh từ
  1. (Miền Trung, miền Nam Việt Nam) Con giun.
Xem đủ "trùn" →

trùng

Danh từ
  1. "Côn trùng" nói tắt.
    • Cành cây sương đượm, tiếng trùng mưa phun. (Chinh phụ ngâm)
  2. Cái chết xảy ra, theo mê tín, trong một nhà ngay khi nhà vừa mới có người chết.
    • Bùa trừ trùng.
Tính từ
  1. Chập vào làm một.
    • Ngày quốc tế lao động năm 1960 trùng với ngày Phật đản.
  2. Giống như nhau.
    • Trùng họ, trùng tên.

Hay gặp trong: trùng hợp, côn trùng, khử trùng, trập trùng, nhiễm trùng, trùng khánh, tinh trùng, trùng trục, cực trùng, trùng phùng

Xem đủ "trùng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.