"trùn" hay "trùng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trùng
Danh từ
- "Côn trùng" nói tắt.
- Cành cây sương đượm, tiếng trùng mưa phun. (Chinh phụ ngâm)
- Cái chết xảy ra, theo mê tín, trong một nhà ngay khi nhà vừa mới có người chết.
- Bùa trừ trùng.
Tính từ
- Chập vào làm một.
- Ngày quốc tế lao động năm 1960 trùng với ngày Phật đản.
- Giống như nhau.
- Trùng họ, trùng tên.
Hay gặp trong: trùng hợp, côn trùng, khử trùng, trập trùng, nhiễm trùng, trùng khánh, tinh trùng, trùng trục, cực trùng, trùng phùng
Xem đủ "trùng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.