trùn
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕun˨˩] · Huế [ʈun˦˩] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Miền Trung, miền Nam Việt Nam) Con giun.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"trùn" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | worm |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
trùn hay chùn?âm đầu ch/tr · "chùn": Rụt lại, không dám tiến tiếp, làm tiếp.trùn hay trùng?âm cuối ng/n · "trùng": "Côn trùng" nói tắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trùn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.