"mãi" hay "mải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mãi

Phó từ
  1. Luôn luôn, không dứt.
    • Miếng ngon nhớ lâu, lời đau nhớ mãi. (tục ngữ)

Hay gặp trong: mãi mãi, khuyến mãi, mãi lộ

Xem đủ "mãi" →

mải

Phó từ
  1. Say mê làm việc gì đến mức không chú ý gì đến chung quanh.
    • Ban ngày còn mải đi chơi, tối lặn mặt trời đổ thóc vào rang. (ca dao)

Hay gặp trong: mải mê, mải miết, mải mí

Xem đủ "mải" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.