mải
Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˧˩] · Huế [maːj˧˨] · Sài Gòn [maːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Say mê làm việc gì đến mức không chú ý gì đến chung quanh.
- Ban ngày còn mải đi chơi, tối lặn mặt trời đổ thóc vào rang. (ca dao)
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mải" trong các thứ tiếng
| 🇹🇭 Tiếng Thái | มัว mua |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "mải"
mải mêỞ trạng thái tâm trí tập trung cao độ vào một việc nào đó, đến mức như không còn biết gì khác nữa.mải miếtỞ trạng thái tâm trí tập trung liên tục vào một việc làm cụ thể nào đó đến mức không để ý gì đến xung quanh.mải míSự mở to mắt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.