Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

mải mê

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [maːj˧˩ me˧˧] · Huế [maːj˧˨ mej˧˧] · Sài Gòn [maːj˨˩˦ mej˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ở trạng thái tâm trí tập trung cao độ vào một việc nào đó, đến mức như không còn biết gì khác nữa.
    • mải mê với công việc
    • mải mê ngắm mình trong gương

"mải mê" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 熱中 ねっちゅう · 夢中 むちゅう

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

mảiâm đầu m · vần ai · thanh hỏi
mêâm đầu m · vần ê · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "mải mê" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.