"mạc" hay "mạt"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
mạc
Động từ
- Phỏng theo bản chính mà viết lại hay vẽ lại.
- Nào ai mạc mặt, nào ai gọi hồn (Chinh phụ ngâm)
Hay gặp trong: mộc mạc, minh mạc, bế mạc, võng mạc, giác mạc, họ mạc, bằng mạc, trận mạc, niêm mạc, mạc gia
Xem đủ "mạc" →mạt
Danh từ
- X.
- bọ mạt.
- Vụn nhỏ của gỗ, sắt, đá, v. V. rơi ra khi cưa, giũa, đập.
- Mạt cưa.
Tính từ
- (Kết hợp hạn chế) .
- (Kng.; dùng đi đôi với cũng) . Ở vào mức đạt được thấp nhất, tồi nhất.
- Ngày nào mạt nhất cũng kiếm được đủ ăn.
- Thuộc hạng thấp, kém, đáng coi thường, coi khinh nhất.
- Đồ mạt!
- Ở vào giai đoạn cuối cùng và suy tàn.
- Thời Lê mạt.
Danh từ
- tất.
Hay gặp trong: mạt cưa, mạt chược, hèn mạt, đốn mạt, mạt vận, mạt nghệ, mạt đời, mạt hạng, mạt lộ, mạt thế
Xem đủ "mạt" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.