"mạc" hay "mạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

mạc

Động từ
  1. Phỏng theo bản chính mà viết lại hay vẽ lại.
    • Nào ai mạc mặt, nào ai gọi hồn (Chinh phụ ngâm)

Hay gặp trong: mộc mạc, minh mạc, bế mạc, võng mạc, giác mạc, họ mạc, bằng mạc, trận mạc, niêm mạc, mạc gia

Xem đủ "mạc" →

mạt

Danh từ
  1. X.
    • bọ mạt.
  2. Vụn nhỏ của gỗ, sắt, đá, v. V. rơi ra khi cưa, giũa, đập.
    • Mạt cưa.
Tính từ
  1. (Kết hợp hạn chế) .
  2. (Kng.; dùng đi đôi với cũng) . Ở vào mức đạt được thấp nhất, tồi nhất.
    • Ngày nào mạt nhất cũng kiếm được đủ ăn.
  3. Thuộc hạng thấp, kém, đáng coi thường, coi khinh nhất.
    • Đồ mạt!
  4. Ở vào giai đoạn cuối cùng và suy tàn.
    • Thời Lê mạt.
Danh từ
  1. tất.

Hay gặp trong: mạt cưa, mạt chược, hèn mạt, đốn mạt, mạt vận, mạt nghệ, mạt đời, mạt hạng, mạt lộ, mạt thế

Xem đủ "mạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.