"sửng" hay "sững"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sửng

Tính từ
  1. Điếng đi, ngẩn ra.
    • Sững người khi nghe tin bạn mất.

Hay gặp trong: sửng sốt, sửng cồ

Xem đủ "sửng" →

sững

Phó từ
  1. Nói đứng ngây ra nhìn vì gặp điều bất ngờ.
    • Toa.

Hay gặp trong: sững sờ, sừng sững

Xem đủ "sững" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.