"gián" hay "rán"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gián

Danh từ
  1. Loài sâu bọ thuộc bộ cánh thẳng, cánh màu gụ, có mùi hôi, thường sống ở chỗ tối.
    • Trên thì gián nhấm vứt đi, giữa thì chuột gặm, dưới gì gì xuân. (ca dao)
  2. Tiền dùng thời xưa ở Việt Nam, ăn.
  3. Đồng tiền kẽm.
    • Một đồng tiền quí ăn gần hai lần tiền gián.

Hay gặp trong: nội gián, ngăn gián, gián tuyến, gián hoặc, ly gián, tiền gián, can gián, chính gián, cương gián, gián quan

Xem đủ "gián" →

rán

Động từ
  1. Làm cho chín trong dầu mỡ đun sôi.
    • Đậu phụ rán vàng.
  2. (Cũ; id.) . Ráng.
    • Rán sức.

Hay gặp trong: nem rán, bánh rán

Xem đủ "rán" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.