"trúc" hay "trút"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
trúc
Danh từ
- Loài cây cùng loại với tre, thân nhỏ, mình dày, rễ có mấu, màu vàng, thường uốn làm xe điếu ống.
- Nhạc cụ bằng tre như ống sáo.
- Tiếng tơ tiếng trúc.
Tính từ
- Ngả xuống, đổ xuống.
- Ngọn cây trúc về phía mặt ao..
Hay gặp trong: cấu trúc, kiến trúc, trúc đào, trúc chỉ, gấu trúc, trúc mai, trúc đổ, trúc trắc, trúc tơ, trúc bâu
Xem đủ "trúc" →trút
Danh từ
- Con tê tê.
Động từ
Xem đủ "trút" →
- Đổ nhiều từ trên xuống dưới.
- Mưa như trút nước.
- Đổ cho người khác.
- Trút gánh nặng.
- Dồn hết vào.
- Trút căm hờn vào bọn cướp nước.
Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.