"trúc" hay "trút"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trúc

Danh từ
  1. Loài cây cùng loại với tre, thân nhỏ, mình dày, rễ có mấu, màu vàng, thường uốn làm xe điếu ống.
  2. Nhạc cụ bằng tre như ống sáo.
    • Tiếng tơ tiếng trúc.
Tính từ
  1. Ngả xuống, đổ xuống.
    • Ngọn cây trúc về phía mặt ao..

Hay gặp trong: cấu trúc, kiến trúc, trúc đào, trúc chỉ, gấu trúc, trúc mai, trúc đổ, trúc trắc, trúc tơ, trúc bâu

Xem đủ "trúc" →

trút

Danh từ
  1. Con tê tê.
Động từ
  1. Đổ nhiều từ trên xuống dưới.
    • Mưa như trút nước.
  2. Đổ cho người khác.
    • Trút gánh nặng.
  3. Dồn hết vào.
    • Trút căm hờn vào bọn cướp nước.
Xem đủ "trút" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.