"lồm" hay "nồm"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lồm

Danh từ
  1. Bệnh lở vành tai.
Danh từ
  1. Gió.

Hay gặp trong: lồm cồm, thồm lồm

Xem đủ "lồm" →

nồm

Tính từ
  1. Nói gió từ phương Đông-Nam thổi lại.
  2. Ẩm thấp vì gió nồm.
    • Trời nồm.

Hay gặp trong: gió nồm

Xem đủ "nồm" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.