"cháo" hay "tráo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

cháo

Danh từ
  1. Thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột.
    • Ăn một bát cháo chạy ba quãng đồng. (tục ngữ)
Danh từ
  1. chảo.

Hay gặp trong: cơm cháo, cháo hoa, cháo đậu, nùng cháo

Xem đủ "cháo" →

tráo

Động từ
  1. Đổi lộn để lừa dối.
    • Tráo của xấu lấy của tốt.

Hay gặp trong: trơ tráo, trao tráo, tráo trở, trếu tráo, trâng tráo, tráo trưng, tráo chác, tráo trác, tráo trợn, tráo mắt

Xem đủ "tráo" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.