"cháo" hay "tráo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
cháo
Danh từ
- Thức ăn lỏng nấu bằng gạo hay bằng bột.
- Ăn một bát cháo chạy ba quãng đồng. (tục ngữ)
Danh từ
- chảo.
Hay gặp trong: cơm cháo, cháo hoa, cháo đậu, nùng cháo
Xem đủ "cháo" →tráo
Động từ
- Đổi lộn để lừa dối.
- Tráo của xấu lấy của tốt.
Hay gặp trong: trơ tráo, trao tráo, tráo trở, trếu tráo, trâng tráo, tráo trưng, tráo chác, tráo trác, tráo trợn, tráo mắt
Xem đủ "tráo" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.