"dày" hay "giày"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dày

Tính từ
  1. (Vật hình khối) Có khoảng cách bao nhiêu đó giữa hai mặt đối nhau, theo chiều có kích thước nhỏ nhất (gọi là bề dày) của vật.
    • Tấm ván dài 2 mét, rộng 0,5 mét, dày 2 centimet.
  2. Có bề dày lớn hơn mức bình thường hoặc lớn hơn so với những vật khác.
    • Vỏ quýt dày có móng tay nhọn (tục ngữ).
  3. Có tương đối nhiều đơn vị hoặc nhiều thành tố sát vào nhau.
    • Mái tóc dày.
  4. Nhiều, do được tích luỹ liên tục trong quá trình lâu dài (nói về yếu tố tinh thần).
    • Dày kinh nghiệm.
Tính từ
  1. xấu, kém.
  2. yếu.

Hay gặp trong: dạ dày, dày đặc, cao dày, dày cộm, dày dạn, dày dặn, mặt dày, mô dày

Xem đủ "dày" →

giày

Danh từ
  1. Đồ dùng bằng da, caosu hoặc vải dày, có đế, để mang ở chân, che kín cả bàn chân.
    • Giày da.
Động từ
  1. Giẫm đi giẫm lại nhiều lần cho nát ra.
    • Lấy chân giày nát.

Hay gặp trong: giày dép, dây giày, giày vò, gót giày, giày xéo, giày kinh, giày bốt, giày ta, giày vải, giày guốc

Xem đủ "giày" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.