"dạo" hay "rạo"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
dạo
Danh từ
- Khoảng thời gian nào đó.
- Dạo phải mổ dạ dày, ngửi hơi thuốc đâm sợ (Nguyễn Khải)
Động từ
- Đánh trống hoặc gảy đàn trước khi vào bản đàn hay bài hát chính thức.
- Vặn đàn mấy tiếng dạo qua (Tỳ bà hành)
- Trgt. ý nói điều gì trước khi đi thẳng vào vấn đề.
- Ông ấy mới nói dạo là sẽ về hưu.
- Đi chơi rong.
- Dạo phố,.
Hay gặp trong: đi dạo, dạo đầu, dạo nhạc, dạo cảnh, dạo mát, nhạc dạo
Xem đủ "dạo" →rạo
Danh từ
- Hàng cọc đóng ngang dòng nước để chăng lưới đón cá.
- Cắm rạo giữa ngòi.
Hay gặp trong: rộn rạo, rạo rực, rệu rạo, rào rạo
Xem đủ "rạo" →Mẹo nhớ: âm đầu d/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.