"hão" hay "hảo"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

hão

Tính từ
  1. Không được việc gì cả vì không thiết thực, không có cơ sở thực tế.
    • Sĩ diện hão.
Xem đủ "hão" →

hảo

Động từ
  1. (Ph.; khẩu ngữ) Ưa thích một món ăn nào đó.
    • Nó chỉ hảo cái món canh chua.

Hay gặp trong: hoàn hảo, hảo hán, bất hảo, hảo tâm, tối hảo, hoan hảo, tuyệt hảo, mĩ hảo, khuyến hảo, ả hảo

Xem đủ "hảo" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.