"la" hay "na"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

la

Danh từ
  1. Con lai của ngựa và lừa.
  2. Tên nốt nhạc thứ 6, sau nốt son (sol) trong gam đô bảy âm.
    • Nốt la.
Tính từ
  1. Thấp, gần mặt đất.
    • Bay la.
Động từ
  1. Phát ra tiếng to do hoảng sợ hay bực tức.
    • Nghe tiếng la ở phía đầu chợ.
  2. Nói.
    • Chị Hai chỉ la hôm nay chỉ không đến được.
  3. Gọi.
    • Đầu sành có con ba ba

Hay gặp trong: đô la, la hủ, la hét, la bàn, đông la, la mã, bao la, sơn la, la liệt, lâu la

Xem đủ "la" →

na

Danh từ
  1. Cây ăn quả, vỏ quả có nhiều mắt, thịt quả trắng, mềm, ngọt, hạt màu đen. Tên khoa học là Annona squamosa.
  2. Quả của cây này.
    • Na mở mắt (sắp chín, kẽ giữa các mắt mở rộng ra).
Động từ
  1. Mang theo người một cách lôi thôi, vất vả.
    • Na cả một bị nặng, không bước đi được.

Hay gặp trong: na uy, nu na, na pan, na mô, ba na, nết na, nôm na, na ná, na hang, yên na

Xem đủ "na" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.