"độc" hay "đột"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
độc
Tính từ
- Có tác dụng làm hại sức khoẻ hoặc làm cho chết.
- Khí hậu độc.
- Hiểm ác, làm hại người.
- Mưu độc.
- (Lời nói) Có thể mang lại tai hoạ, sự chết chóc, theo quan niệm cũ.
- Thề độc.
- (Thường chỉ dùng trong một số tổ hợp) . Có số lượng chỉ một mà thôi.
- Con độc, cháu đàn.
Hay gặp trong: độc lập, độc thân, đầu độc, độc đáo, độc ác, chất độc, độc quyền, độc tài, độc hại, độc nhất
Xem đủ "độc" →đột
Động từ
- Khâu từng mũi một và có lại mũi.
- Áo anh ai cắt, ai may, đường tà ai đột, cửa tay ai viền. (ca dao)
- Làm thủng từng lỗ.
- Đột dây da đồng hồ đeo tay.
- Sục vào bất ngờ.
- Du kích đột vào đồn địch.
- Trgt. Bỗng nhiên; Bất thình lình.
- Đương đứng hóng mát, đột có lệnh gọi về.
Hay gặp trong: đột nhiên, xung đột, đột ngột, đột xuất, đột nhập, đột kích, đột phá, đột biến, đột quỵ, khâu đột
Xem đủ "đột" →Mẹo nhớ: âm cuối c/t
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.