"độc" hay "đột"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối c/t. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

độc

Tính từ
  1. Có tác dụng làm hại sức khoẻ hoặc làm cho chết.
    • Khí hậu độc.
  2. Hiểm ác, làm hại người.
    • Mưu độc.
  3. (Lời nói) Có thể mang lại tai hoạ, sự chết chóc, theo quan niệm cũ.
    • Thề độc.
  4. (Thường chỉ dùng trong một số tổ hợp) . Có số lượng chỉ một mà thôi.
    • Con độc, cháu đàn.

Hay gặp trong: độc lập, độc thân, đầu độc, độc đáo, độc ác, chất độc, độc quyền, độc tài, độc hại, độc nhất

Xem đủ "độc" →

đột

Động từ
  1. Khâu từng mũi một và có lại mũi.
    • Áo anh ai cắt, ai may, đường tà ai đột, cửa tay ai viền. (ca dao)
  2. Làm thủng từng lỗ.
    • Đột dây da đồng hồ đeo tay.
  3. Sục vào bất ngờ.
    • Du kích đột vào đồn địch.
  4. Trgt. Bỗng nhiên; Bất thình lình.
    • Đương đứng hóng mát, đột có lệnh gọi về.

Hay gặp trong: đột nhiên, xung đột, đột ngột, đột xuất, đột nhập, đột kích, đột phá, đột biến, đột quỵ, khâu đột

Xem đủ "đột" →

Mẹo nhớ: âm cuối c/t

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.