"khán" hay "kháng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
khán
Danh từ
- Khán thủ nói tắt (cũ).
- Ông lí trưởng cùng hai ông khán xộc vào nhà.
Hay gặp trong: chiếu khán, khán quan, khán đài, khán phòng, sát khán, khán thủ, khán hộ
Xem đủ "khán" →Kháng
Danh từ riêng
- Tên gọi của một trong số 54 dân tộc sống trên lãnh thổ Việt Nam.
- Ngôn ngữ của dân tộc Kháng.
Hay gặp trong: kháng cự, phản kháng, kháng chiến, kháng khuẩn, kháng viêm, kháng thể, kháng sinh, kháng cáo, trở kháng, khang kháng
Xem đủ "Kháng" →Mẹo nhớ: âm cuối n/ng
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.