"khán" hay "kháng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

khán

Danh từ
  1. Khán thủ nói tắt (cũ).
    • Ông lí trưởng cùng hai ông khán xộc vào nhà.

Hay gặp trong: chiếu khán, khán quan, khán đài, khán phòng, sát khán, khán thủ, khán hộ

Xem đủ "khán" →

Kháng

Danh từ riêng
  1. Tên gọi của một trong số 54 dân tộc sống trên lãnh thổ Việt Nam.
  2. Ngôn ngữ của dân tộc Kháng.

Hay gặp trong: kháng cự, phản kháng, kháng chiến, kháng khuẩn, kháng viêm, kháng thể, kháng sinh, kháng cáo, trở kháng, khang kháng

Xem đủ "Kháng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.