"chú" hay "trú"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
chú
Danh từ
- Em trai của cha (có thể dùng để xưng gọi).
- Chú ruột.
- Từ thiếu nhi dùng để chỉ hoặc gọi người đàn ông đáng bậc chú mình, với ý yêu mến, kính trọng.
- Cháu yêu chú bộ đội.
- Từ dùng để chỉ thiếu nhi với ý yêu mến, thân mật.
- Chú bé.
- (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Từ dùng để chỉ người con trai hoặc người đàn ông trẻ tuổi.
- Chú tiểu.
Động từ
- Niệm thần.
- Tay ấn, miệng chú.
- Ghi phụ thêm để làm cho rõ.
- Chú cách đọc một từ nước ngoài.
Hay gặp trong: chú ý, chú thích, ghi chú, chăm chú, chú rể, chú trọng, chú giải, thần chú, ký chú, bị chú
Xem đủ "chú" →trú
Động từ
- Ở tạm một nơi.
- Trú lại một đêm.
- Lánh vào một nơi.
- Trú mưa.
Hay gặp trong: cư trú, trú dạ, di trú, trú ngụ, an trú, lưu trú, thường trú, tạm trú, ngoại trú, nội trú
Xem đủ "trú" →Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr
- Giọng Hà Nội không phân biệt ch và tr; giọng miền Trung, miền Nam phân biệt rõ hơn — nếu đọc chuẩn, tr uốn lưỡi.
- Từ chỉ quan hệ họ hàng, đồ dùng trong nhà thường dùng ch (cha, chú, chị, chén, chổi); từ Hán Việt mang thanh huyền hoặc nặng thường là tr (trình, trọng, trường, trạng) — xu hướng, có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái đầu ở cả hai tiếng: chông chênh, chói chang; trong trẻo, tròn trịa — biết một tiếng là biết tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.