"chú" hay "trú"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chú

Danh từ
  1. Em trai của cha (có thể dùng để xưng gọi).
    • Chú ruột.
  2. Từ thiếu nhi dùng để chỉ hoặc gọi người đàn ông đáng bậc chú mình, với ý yêu mến, kính trọng.
    • Cháu yêu chú bộ đội.
  3. Từ dùng để chỉ thiếu nhi với ý yêu mến, thân mật.
    • Chú bé.
  4. (Dùng hạn chế trong một số tổ hợp) Từ dùng để chỉ người con trai hoặc người đàn ông trẻ tuổi.
    • Chú tiểu.
Động từ
  1. Niệm thần.
    • Tay ấn, miệng chú.
  2. Ghi phụ thêm để làm cho rõ.
    • Chú cách đọc một từ nước ngoài.

Hay gặp trong: chú ý, chú thích, ghi chú, chăm chú, chú rể, chú trọng, chú giải, thần chú, ký chú, bị chú

Xem đủ "chú" →

trú

Động từ
  1. Ở tạm một nơi.
    • Trú lại một đêm.
  2. Lánh vào một nơi.
    • Trú mưa.

Hay gặp trong: cư trú, trú dạ, di trú, trú ngụ, an trú, lưu trú, thường trú, tạm trú, ngoại trú, nội trú

Xem đủ "trú" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.