"lợ" hay "nợ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

lợ

Tính từ
  1. Có vị hơi ngọt khó ăn.
    • Củ cà-rốt này lợ.

Hay gặp trong: nước lợ, lờ lợ, thớ lợ

Xem đủ "lợ" →

nợ

Danh từ
  1. Số tiền vay của người khác và sẽ phải trả.
    • Nhà gần chợ đổ nợ cho con. (tục ngữ)
  2. Nhiệm vụ đối với người khác.
    • Đấy với đây chẳng duyên thì nợ. (ca dao)
  3. Điều mang ơn và mong được trả.
    • Đền nợ nước.
Động từ
  1. Vay và sẽ phải trả.
    • Mẹ tôi.
  2. Đã hứa và sẽ phải làm.
    • Tôi vẫn nhớ còn nợ anh việc giới thiệu anh với ông ấy.
  3. Tt Nói kẻ xấu hay làm phiền người khác.
    • Tôi không muốn nói đến của.

Hay gặp trong: nợ đời, gạt nợ, thoát nợ, quỵt nợ, nợ nần, nợ miệng, rảnh nợ, khất nợ, vỡ nợ, nợ máu

Xem đủ "nợ" →

Mẹo nhớ: âm đầu n/l

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.