"lợ" hay "nợ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu n/l. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lợ
Tính từ
- Có vị hơi ngọt khó ăn.
- Củ cà-rốt này lợ.
Hay gặp trong: nước lợ, lờ lợ, thớ lợ
Xem đủ "lợ" →nợ
Danh từ
- Số tiền vay của người khác và sẽ phải trả.
- Nhà gần chợ đổ nợ cho con. (tục ngữ)
- Nhiệm vụ đối với người khác.
- Đấy với đây chẳng duyên thì nợ. (ca dao)
- Điều mang ơn và mong được trả.
- Đền nợ nước.
Động từ
- Vay và sẽ phải trả.
- Mẹ tôi.
- Đã hứa và sẽ phải làm.
- Tôi vẫn nhớ còn nợ anh việc giới thiệu anh với ông ấy.
- Tt Nói kẻ xấu hay làm phiền người khác.
- Tôi không muốn nói đến của.
Hay gặp trong: nợ đời, gạt nợ, thoát nợ, quỵt nợ, nợ nần, nợ miệng, rảnh nợ, khất nợ, vỡ nợ, nợ máu
Xem đủ "nợ" →Mẹo nhớ: âm đầu n/l
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.