"kiến" hay "kiếng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

kiến

Danh từ
  1. Loài bọ cánh màng, lưng eo, cánh không phát triển, sống thành đàn dưới đất hay xây tổ trên cây.
Danh từ
  1. Con kiến.

Hay gặp trong: dự kiến, kiến trúc, ý kiến, kiến thức, chứng kiến, phong kiến, kiến nghị, định kiến, sáng kiến, chính kiến

Xem đủ "kiến" →

kiếng

Danh từ
  1. (Nam Bộ) Kính.
    • Đeo kiếng.
  2. (Nam Bộ) Gương.
    • Kiếng soi mặt.
Xem đủ "kiếng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.