kiếng
Phát âm (IPA): Hà Nội [kiəŋ˧˦] · Huế [kiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [kiəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Nam Bộ) Kính.
- Đeo kiếng.
- (Nam Bộ) Gương.
- Kiếng soi mặt.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "kiếng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.