"sá" hay "xá"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
sá
Phó từ
- Từ tỏ ý phủ định.
- Hương trời sá động trần ai (Cung oán ngâm khúc)
Hay gặp trong: sá gì, sá chi, sá bao, sá quản, sá kể, đường sá
Xem đủ "sá" →xá
Động từ
- (Từ địa phương) xem vái.
- Xá ba xá.
- Tha cho, miễn cho, không bắt phải chịu.
- Xá tội.
Danh từ
- Nhà ở, khách quán.
- Khách xá.
Danh từ
- gác bếp.
Động từ
- đánh (răng).
Hay gặp trong: hà xá, bệnh xá, xá xíu, ân xá, ninh xá, xá tội, xá xeng, quán xá, đặc xá, tệ xá
Xem đủ "xá" →Mẹo nhớ: âm đầu x/s
- Phần lớn người miền Bắc và miền Trung đọc s và x như nhau, nên chính tả s/x phải nhớ theo nghĩa.
- Tên đồ vật, con vật, cây cối thường mang s nhiều hơn (sáo, sò, sung, sim); từ láy với x rất nhiều (xôn xao, xinh xắn, xa xôi). Đây là xu hướng để đoán, không phải luật.
- Hai tiếng láy âm đầu không bao giờ một s một x: đã xao xuyến thì cả hai cùng x.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.