Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"sá" hay "xá"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu x/s. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

sá

Phó từ
  1. Từ tỏ ý phủ định.
    • Hương trời sá động trần ai (Cung oán ngâm khúc)

Hay gặp trong: sá gì, sá chi, sá bao, sá quản, sá kể, đường sá

Xem đủ "sá" →

xá

Động từ
  1. (Từ địa phương) xem vái.
    • Xá ba xá.
  2. Tha cho, miễn cho, không bắt phải chịu.
    • Xá tội.
Danh từ
  1. Nhà ở, khách quán.
    • Khách xá.
Danh từ
  1. gác bếp.
Động từ
  1. đánh (răng).

Hay gặp trong: hà xá, bệnh xá, xá xíu, ân xá, ninh xá, xá tội, xá xeng, quán xá, đặc xá, tệ xá

Xem đủ "xá" →

Mẹo nhớ: âm đầu x/s

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.