"chiến" hay "triến"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu ch/tr. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

chiến

Danh từ
  1. (Kết hợp hạn chế) . Chiến tranh (nói tắt).
    • Nhảy vào vòng chiến.
Động từ
  1. (Thường dùng phụ sau danh từ, trong một số tổ hợp) . đấu, nói về mặt chức năng, công dụng.
    • Ngựa chiến.

Hay gặp trong: chiến đấu, chiến thắng, chiến lược, chiến dịch, chiến binh, quyết chiến, chiến trường, chiến sĩ, kháng chiến, chiến khu

Xem đủ "chiến" →

triến

Phó từ
  1. Liến thoáng.
    • Nói triến.
Xem đủ "triến" →

Mẹo nhớ: âm đầu ch/tr

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.