"lạ" hay "nạ"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu l/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
lạ
Phó từ
- Tới độ ngạc nhiên khác thường.
- Trông đẹp lạ.
Tính từ
- Chưa từng biết, từng gặp, từng làm... trước đây; trái với quen.
- Nhà bà có con chó đen,.
- Không bình thường.
- Chuyện lạ.
- Khó hiểu.
- Lạ quá nhỉ?.
Động từ
- Lấy làm ngạc nhiên, khó hiểu về ai đó, về việc gì đó.
- Tôi còn lạ gì nó .
Tính từ
- lạ, lạ lùng.
Hay gặp trong: kỳ lạ, người lạ, xa lạ, lạ lùng, lạ mặt, là lạ, lạ miệng, lạ gì, lạ tai, lạ thường
Xem đủ "lạ" →nạ
Danh từ
- Mẹ (cũ).
- Quen việc nhà nạ, lạ việc nhà chồng. (tục ngữ)
Hay gặp trong: mặt nạ, nạ dòng
Xem đủ "nạ" →Mẹo nhớ: âm đầu l/n
- Một số vùng phía Bắc (Hải Dương, Hưng Yên, ngoại thành Hà Nội…) nói lẫn l và n, chữ viết vì thế cũng hay lẫn.
- Mẹo vững nhất: l đi được với vần có âm đệm (loa, loè, luân, luyến, luật), còn n gần như không đi với các vần này (chỉ vài từ như noãn). Gặp tiếng có vần oa, oe, uâ, uy thì chọn l.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên l hoặc n ở cả hai tiếng: lung linh, lấp lánh; nao núng, nõn nà.
- Đọc chậm, chú ý môi: n đầu lưỡi chạm lợi và hơi ra mũi, l hơi đi hai bên lưỡi.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.