"quặn" hay "quặng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/ng. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quặn

Danh từ
  1. Cái phễu.
    • Cái quặn rót dầu.
Tính từ
  1. Đau xoáy một chỗ.
    • Đau quặn trong bụng.

Hay gặp trong: quặn thắt

Xem đủ "quặn" →

quặng

Danh từ
  1. Đất đá có chứa nguyên chất hay dưới dạng hợp chất một kim loại hoặc một chất khoáng, có thể lấy ra bằng phương pháp chế hóa.
    • Quặng sắt.

Hay gặp trong: mỏ quặng, quặng đuôi

Xem đủ "quặng" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/ng

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.