Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"bên" hay "bênh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

bên

Danh từ
  1. Một trong hai nơi đối với nhau.
    • Bên phải.
  2. Người hay tập thể ở về một phía, phân biệt với người hay tập thể ở phía khác.
    • Bên nội.
  3. Mặt, phương diện, phân biệt với mặt khác, phương diện khác.
    • Bên nghĩa bên tình.
Tính từ
  1. Nơi kề cạnh, gần sát.
    • Làng bên.
  2. (Cạnh, mặt) Không phải cạnh đáy, mặt đáy của một hình.
    • Cạnh bên của tam giác.
Giới từ
  1. Mối quan hệ qua lại.
    • Lòng ta vẫn bên nhau dù xa cách.

Hay gặp trong: bên ngoài, bên trong, bên cạnh, kế bên, bên bị, bên nguyên, đôi bên, mố bên, mặt bên, sát bên

Xem đủ "bên" →

bênh

Động từ
  1. Làm cho vật nặng được nâng chếch lên.
    • Dùng đòn bênh hòn đá.
  2. Chếch lên vì mất cân bằng.
    • Một đầu phiến gỗ bênh lên.
  3. Đứng về cùng phía để che chở hoặc chống chế.
    • Mẹ bênh con. Bênh nhau chầm chập.

Hay gặp trong: bấp bênh, bập bênh, bênh vực

Xem đủ "bênh" →

Mẹo nhớ: âm cuối n/nh

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.