"bên" hay "bênh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
bên
Danh từ
- Một trong hai nơi đối với nhau.
- Bên phải.
- Người hay tập thể ở về một phía, phân biệt với người hay tập thể ở phía khác.
- Bên nội.
- Mặt, phương diện, phân biệt với mặt khác, phương diện khác.
- Bên nghĩa bên tình.
Tính từ
- Nơi kề cạnh, gần sát.
- Làng bên.
- (Cạnh, mặt) Không phải cạnh đáy, mặt đáy của một hình.
- Cạnh bên của tam giác.
Giới từ
- Mối quan hệ qua lại.
- Lòng ta vẫn bên nhau dù xa cách.
Hay gặp trong: bên ngoài, bên trong, bên cạnh, kế bên, bên bị, bên nguyên, đôi bên, mố bên, mặt bên, sát bên
Xem đủ "bên" →bênh
Động từ
- Làm cho vật nặng được nâng chếch lên.
- Dùng đòn bênh hòn đá.
- Chếch lên vì mất cân bằng.
- Một đầu phiến gỗ bênh lên.
- Đứng về cùng phía để che chở hoặc chống chế.
- Mẹ bênh con. Bênh nhau chầm chập.
Hay gặp trong: bấp bênh, bập bênh, bênh vực
Xem đủ "bênh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.