bênh

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần ênh

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓen˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho vật nặng được nâng chếch lên.
    • Dùng đòn bênh hòn đá.
  2. Chếch lên vì mất cân bằng.
    • Một đầu phiến gỗ bênh lên.
  3. Đứng về cùng phía để che chở hoặc chống chế.
    • Mẹ bênh con. Bênh nhau chầm chập.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"bênh" trong các thứ tiếng

🇳🇱 Tiếng Hà Lan overhellen · kant · kiezen · verdedigen

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "bênh"

Cấu tạo âm tiết

bênhâm đầu b · vần ênh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.