bênh
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəjŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓen˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho vật nặng được nâng chếch lên.
- Dùng đòn bênh hòn đá.
- Chếch lên vì mất cân bằng.
- Một đầu phiến gỗ bênh lên.
- Đứng về cùng phía để che chở hoặc chống chế.
- Mẹ bênh con. Bênh nhau chầm chập.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"bênh" trong các thứ tiếng
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | overhellen · kant · kiezen · verdedigen |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ ghép có "bênh"
bấp bênhDễ mất thăng bằng, dễ nghiêng lệch vì không có chỗ tựa vững chắc.bập bênhĐồ chơi của trẻ em gồm một tấm ván đặt trên một trục ở giữa, cho trẻ ngồi ở hai đầu để nhún lên nhún xuống.bênh vựcĐứng về cùng phía với ai để che chở, bảo vệ, chống lại sự công kích, sự buộc tội hay sự xâm phạm từ phía khác, kẻ khác.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.