Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bập bênh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəp̚˧˨ʔ ʔɓəjŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓəp̚˨˩ʔ ʔɓen˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəp̚˨˩˨ ʔɓəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Đồ chơi của trẻ em gồm một tấm ván đặt trên một trục ở giữa, cho trẻ ngồi ở hai đầu để nhún lên nhún xuống.

"bập bênh" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh seesaw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bậpâm đầu b · vần âp · thanh nặng
bênhâm đầu b · vần ênh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bập bênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.