Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəp̚˧˦ ʔɓəjŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓəp̚˦˧˥ ʔɓen˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəp̚˦˥ ʔɓəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Dễ mất thăng bằng, dễ nghiêng lệch vì không có chỗ tựa vững chắc.
- Tấm ván kê bấp bênh.
- Dễ thay đổi thất thường vì không có cơ sở vững chắc.
- Cuộc sống bấp bênh.
- Địa vị bấp bênh.
- Dễ nghiêng ngả, dễ dao động.
- Lập trường bấp bênh.
- Láy.
- Bấp ba bấp bênh (ý mức độ nhiều).
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bấp bênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.