bấp bênh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəp̚˧˦ ʔɓəjŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓəp̚˦˧˥ ʔɓen˧˧] · Sài Gòn [ʔɓəp̚˦˥ ʔɓəːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Dễ mất thăng bằng, dễ nghiêng lệch vì không có chỗ tựa vững chắc.
    • Tấm ván kê bấp bênh.
  2. Dễ thay đổi thất thường vì không có cơ sở vững chắc.
    • Cuộc sống bấp bênh.
    • Địa vị bấp bênh.
  3. Dễ nghiêng ngả, dễ dao động.
    • Lập trường bấp bênh.
  4. Láy.
    • Bấp ba bấp bênh (ý mức độ nhiều).

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

bấpâm đầu b · vần âp · thanh sắc
bênhâm đầu b · vần ênh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bấp bênh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.