"trã" hay "trả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

trã

Danh từ
  1. Nồi đất nông và rộng miệng.
    • Trã cá.
Xem đủ "trã" →

trả

Danh từ
  1. Chim cỡ nhỏ, lông xanh biếc, mỏ lớn và thẳng, nhọn, chuyên bắt cá.
Động từ
  1. Đưa lại cho người khác cái đã vay, mượn của người ấy.
    • Trả nợ.
  2. Đưa cho người khác tiền để lấy một vật mua hoặc đổi lấy cái ngang giá.
    • Trả tiền mua hàng.
  3. Đáp lại tương xứng với điều người khác đã làm đối với mình.
    • Trả ơn.
  4. Trả giá, nói tắt.
    • Thách cả trả nửa.

Hay gặp trong: trả thù, trả lại, trả lời, chi trả, trả giá, trả đũa, trả góp, trả treo, chống trả, trả bài

Xem đủ "trả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.