"suýt" hay "xuýt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu s/x. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

suýt

Phó từ
  1. Chỉ còn một thời gian rất ngắn nữa sẽ xảy ra.
    • Ngọn đèn dầu tây suýt tắt (Nguyên Hồng)

Hay gặp trong: suýt soát

Xem đủ "suýt" →

xuýt

Tính từ
  1. Nói thứ nước luộc thịt.
    • Nước xuýt gà.
Động từ
  1. Nói đòi nợ người không nợ mình.
    • Hắn đòi nợ xuýt thì tội gì mà trả.
  2. Tăng lên.
    • Có ít xuýt ra nhiều.
  3. Huýt sáo bằng mồm để ra lệnh cho chó.
    • Xuýt chó đuổi chuột.

Hay gặp trong: nước xuýt, xuýt xoát, xoắn xuýt

Xem đủ "xuýt" →

Mẹo nhớ: âm đầu s/x

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.