xuýt

Tính từĐộng từ Thanh sắcVần uyt

Phát âm (IPA): Hà Nội [swit̚˧˦] · Huế [swɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [s⁽ʷ⁾ɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói thứ nước luộc thịt.
    • Nước xuýt gà.
    • Chan cơm với nước xuýt.
Động từ
  1. Nói đòi nợ người không nợ mình.
    • Hắn đòi nợ xuýt thì tội gì mà trả.
  2. Tăng lên.
    • Có ít xuýt ra nhiều.
  3. Huýt sáo bằng mồm để ra lệnh cho chó.
    • Xuýt chó đuổi chuột.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "xuýt"

Cấu tạo âm tiết

xuýtâm đầu x · vần uyt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "xuýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.