Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nước xuýt

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [nɨək̚˧˦ swit̚˧˦] · Huế [nɨək̚˦˧˥ swɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [nɨək̚˦˥ s⁽ʷ⁾ɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước luộc thịt.
    • Nước xuýt gà.

Cấu tạo âm tiết

nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc
xuýtâm đầu x · vần uyt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nước xuýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.