suýt

Phó từ Thanh sắcVần uyt

Phát âm (IPA): Hà Nội [swit̚˧˦] · Huế [ʂwɨt̚˦˧˥] ~ [swɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʂ⁽ʷ⁾ɨt̚˦˥] ~ [s⁽ʷ⁾ɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Chỉ còn một thời gian rất ngắn nữa sẽ xảy ra.
    • Ngọn đèn dầu tây suýt tắt (Nguyên Hồng)

Câu ví dụ thêm

  • Tom đã suýt chết trong vụ tai nạn đó.Tom almost died in that accident.
  • Bạn suýt nữa lỡ mất tôi rồi.You almost missed me.
  • Tom suýt thì chết đuối dưới biển.Tom almost drowned in the sea.

"suýt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh almost (nearly happened)
🇫🇷 Tiếng Pháp faillir
🇩🇪 Tiếng Đức fast
🇷🇺 Tiếng Nga почти почти́ · чуть

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ ghép có "suýt"

Cấu tạo âm tiết

suýtâm đầu s · vần uyt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "suýt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.