"giồng" hay "rồng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giồng

Động từ
  1. Như trồng.
    • Giồng đậu, giồng cà.
Xem đủ "giồng" →

rồng

Danh từ
  1. Động vật tưởng tượng theo truyền thuyết, mình dài, có vảy, có chân, biết bay, được coi là cao quý nhất trong loài vật.
  2. (Cũ; trtr.; dùng phụ sau d., trong một số tổ hợp) . Từ dùng để chỉ cơ thể hoặc đồ dùng của vua thời phong kiến.
    • Mình rồng.

Hay gặp trong: vòi rồng, rồng rồng, xương rồng, rồng komodo, đậu rồng, đền rồng, rồng rắn, cái rồng, giọt rồng

Xem đủ "rồng" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.