"dử" hay "dữ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dử

Động từ
  1. Nghĩa như nhử.
    • Dử địch vào trận địa.
Xem đủ "dử" →

dữ

Tính từ
  1. Đáng sợ, dễ gây tai họa cho người hoặc vật khác.
    • Chó dữ.
  2. Có mức độ cao khác thường và đáng sợ.
    • Sóng đánh dữ.
Danh từ
  1. Tính hay làm khổ người khác.
  2. Sự dữ dội, sự tác hại.

Hay gặp trong: giận dữ, dữ liệu, thứ dữ, dữ kiện, hung dữ, thú dữ, tiếng dữ, làm dữ, dữ thần, dữ tợn

Xem đủ "dữ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.