"quạc" hay "quạt"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

quạc

Động từ
  1. Tiếng vịt kêu.

Hay gặp trong: quàng quạc, quệch quạc

Xem đủ "quạc" →

quạt

Động từ
  1. Làm cho không khí di chuyển, tạo thành gió, bằng một dụng cụ.
    • Quạt cho em ngủ.
Danh từ
  1. Đồ dùng để quạt, thiết bị tạo ra gió (thường với mục đích làm mát).
    • Quạt điện.
Danh từ
  1. quạt.

Hay gặp trong: quạt gió, rẻ quạt, quạt điện, quạt cánh, nhài quạt, quạt máy, quạt trần, quạt lúa, quạt hòm, quạt mo

Xem đủ "quạt" →

Mẹo nhớ: âm cuối t/c

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.